mật khu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu vực bí mật, được giấu kín: Chỉ một vùng đất, một căn cứ hoặc một địa điểm được giữ bí mật, thường để phục vụ cho các hoạt động đặc biệt, quan trọng hoặc cần được bảo vệ tuyệt đối.
- Căn cứ bí mật: Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, lịch sử để chỉ nơi đóng quân, hoạt động bí mật của lực lượng vũ trang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các chiến sĩ du kích đã rút về mật khu an toàn.
- Đây là mật khu của cơ quan tình báo, không ai được phép tiết lộ vị trí.
Các cách sử dụng nâng cao
"Xây dựng mật khu": Hành động thiết lập, tạo dựng một khu vực bí mật.
- Họ đã bí mật xây dựng một mật khu trong rừng sâu.
"Rút vào mật khu": Hành động di chuyển vào nơi bí mật để ẩn náu, tránh sự truy tìm.
- Sau trận đánh, đơn vị đã rút vào mật khu để củng cố lực lượng.
Biến thể và từ gần giống
- Căn cứ bí mật (danh từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất là nơi xuất phát, dựa vào của các hoạt động bí mật.
- Khu vực tuyệt mật (danh từ): Nhấn mạnh mức độ bảo mật rất cao, tuyệt đối không được tiết lộ.
Từ đồng nghĩa
- Căn cứ địa bí mật: Nơi làm căn cứ hoạt động một cách kín đáo.
- Sào huyệt bí mật: Nơi ẩn náu, tập trung bí mật (thường mang sắc thái hơi tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
- "Kín như bưng, bí như mật khu": Thành ngữ so sánh, ví sự việc được giữ kín tuyệt đối, không để lộ ra ngoài chút nào.
- Kế hoạch này phải kín như bưng, bí như mật khu.