mật khu

mật khu

Các chiến sĩ du kích đã rút về mật khu an toàn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực mật, được giấu kín: Chỉ một vùng đất, một căn cứ hoặc một địa điểm được giữ mật, thường để phục vụ cho các hoạt động đặc biệt, quan trọng hoặc cần được bảo vệ tuyệt đối.
    • Căn cứ mật: Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, lịch sử để chỉ nơi đóng quân, hoạt động mật của lực lượng trang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các chiến sĩ du kích đã rút về mật khu an toàn.
    • Đây mật khu của cơ quan tình báo, không ai được phép tiết lộ vị trí.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xây dựng mật khu": Hành động thiết lập, tạo dựng một khu vực mật.

    • Họ đã mật xây dựng một mật khu trong rừng sâu.
  • "Rút vào mật khu": Hành động di chuyển vào nơi mật để ẩn náu, tránh sự truy tìm.

    • Sau trận đánh, đơn vị đã rút vào mật khu để củng cố lực lượng.
Biến thể từ gần giống
  • Căn cứ mật (danh từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất nơi xuất phát, dựa vào của các hoạt động mật.
  • Khu vực tuyệt mật (danh từ): Nhấn mạnh mức độ bảo mật rất cao, tuyệt đối không được tiết lộ.
Từ đồng nghĩa
  • Căn cứ địa mật: Nơi làm căn cứ hoạt động một cách kín đáo.
  • Sào huyệt mật: Nơi ẩn náu, tập trung mật (thường mang sắc thái hơi tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
  • "Kín như bưng, như mật khu": Thành ngữ so sánh, sự việc được giữ kín tuyệt đối, không để lộ ra ngoài chút nào.
    • Kế hoạch này phải kín như bưng, như mật khu.